phone card
Định nghĩa
Danh từ: - Thẻ điện thoại: Một loại thẻ nhựa hoặc thẻ giấy được sử dụng để thanh toán cho các cuộc gọi điện thoại, thay vì dùng tiền mặt. Thẻ thường có một mã số hoặc chip từ để nạp tiền vào tài khoản gọi điện.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi đã mua một thẻ điện thoại để gọi cho gia đình ở nước ngoài.)
- (Bạn có thể sử dụng thẻ điện thoại này ở bất kỳ trạm điện thoại công cộng nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Prepaid phone card": thẻ điện thoại trả trước, loại thẻ mà bạn nạp tiền trước khi sử dụng.
- She always buys a prepaid phone card for her travels to save on roaming charges. (Cô ấy luôn mua thẻ điện thoại trả trước cho các chuyến đi để tiết kiệm phí chuyển vùng.)
Biến thể và từ gần giống
- Phone card (n): thẻ điện thoại (cách viết phổ biến).
- Calling card (n): thẻ gọi điện, một từ đồng nghĩa thông dụng khác.
- He used a calling card to make international calls. (Anh ấy đã dùng thẻ gọi điện để thực hiện các cuộc gọi quốc tế.)
Từ đồng nghĩa
- Calling card: thẻ gọi điện.
- Prepaid card: thẻ trả trước (dùng chung cho nhiều dịch vụ, không chỉ điện thoại).
- Telephone card: thẻ điện thoại.
Các cụm từ liên quan
- To buy a phone card: mua thẻ điện thoại.
- Where can I buy a phone card near here? (Tôi có thể mua thẻ điện thoại ở đâu gần đây?)
- To use a phone card: sử dụng thẻ điện thoại.
- You need to scratch the code before using the phone card. (Bạn cần cào mã số trước khi sử dụng thẻ điện thoại.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "phone card". Tuy nhiên, có thể thấy trong ngữ cảnh: - "A phone card is a wallet in your pocket": (Thẻ điện thoại là chiếc ví trong túi bạn) — một cách nói ẩn dụ về sự tiện lợi.